tốt lễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều lễ vật: Dùng để miêu tả một lời thỉnh cầu, một việc cầu xin nào đó được kèm theo hoặc đi kèm với nhiều đồ lễ, quà cáp. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh cũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời thỉnh cầu tốt lễ thường dễ được chấp nhận hơn.
- Muốn được việc, hắn ta đã mang đến một đơn xin tốt lễ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tốt lễ dễ van" (Thành ngữ): Câu tục ngữ này có nghĩa là một lời van xin, thỉnh cầu có kèm theo nhiều lễ vật thì sẽ dễ được chấp nhận, dễ được toại nguyện hơn. Nó phản ánh một thực tế trong xã hội cũ.
- Ông bà ta có câu "tốt lễ dễ van" quả không sai.
Biến thể và từ gần giống
- Hậu tạ (động từ): Mang quà biếu, trả ơn sau khi đã nhận được sự giúp đỡ.
- Biếu xén (động từ): Đem quà cáp biếu cho người khác, thường với mục đích mong được giúp đỡ hoặc chiếu cố.
- Lễ vật (danh từ): Đồ vật được dùng làm quà biếu, đồ cúng.
Từ đồng nghĩa
- Hậu hĩnh: (về lễ vật, quà cáp) nhiều và có giá trị.
- Trọng lễ: có lễ vật quan trọng, giá trị.
Từ trái nghĩa
- Sơ sài: (về lễ vật) ít ỏi, qua loa, không đáng kể.
- Khinh lễ: lễ vật nhẹ, không nhiều, không trọng thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tốt lễ" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản xưa, ca dao tục ngữ hoặc khi nói về phong tục, quan niệm trong xã hội cũ.
- Nghĩa của từ tập trung vào việc "có nhiều lễ vật" đi kèm với một hành động thỉnh cầu, chứ không đơn thuần chỉ việc "tốt" hay "hay" về mặt nghi lễ.
- Có nhiều lễ vật (cũ): Tốt lễ dễ van (tng).